Mái tôn của nhà cấp 4 cũ ở Tà Đùng thường dột vì một trong năm nguyên nhân: tôn gỉ thủng ở chỗ nước đọng, vít hoặc đinh lỏng làm nước rỉ theo lỗ, mối chồng giữa hai tấm quá ngắn, chỗ tiếp giáp mái với tường hở, và máng xối nghẹt lá tràn ngược vào. Ba nguyên nhân sau sửa cục bộ được; tôn gỉ thủng nhiều chỗ, kèo xà gồ mục thì nên tính thay cả mái thay vì vá mãi.
Mùa mưa ở vùng hồ — theo lệ chung Tây Nguyên kéo dài khoảng từ tháng 5 tới tháng 10 — với những trận mưa chiều nặng hạt và gió lùa theo sườn đồi là bài kiểm tra thật cho mọi mái nhà. Bài này giúp người mua nhà cũ ở xã Tà Đùng (Lâm Đồng, trước là Đắk Som và Đắk R'Măng, huyện Đắk Glong, Đắk Nông) đọc tình trạng mái, hiểu mình đang mua gì, và nói chuyện được với thợ. Không nêu đơn giá; công việc trên mái cao là việc của thợ có đồ bảo hộ.
Đọc dấu dột từ trong nhà
Không cần leo lên mái mới biết mái dột. Từ trong nhà, những vệt ố vàng hay nâu trên trần thạch cao, trần nhựa, trần ván là dấu nước đã thấm qua. Vệt có viền đậm, nhiều lớp như vân gỗ cho thấy dột nhiều lần. Trên tường, vệt nước chảy từ đỉnh tường xuống, sơn phồng, vôi bong là dấu nước vào từ chỗ tiếp giáp mái với tường.
Với nhà không có trần, đứng trong nhà ban ngày tắt đèn, nhìn lên: những đốm sáng lọt qua mái là lỗ thủng hoặc lỗ vít đã rộng. Dưới nền, các vệt ố tròn, chỗ chủ nhà kê thau, kê xô là dấu hiệu chính xác nhất.
Hỏi chủ nhà và để ý mùi. Mái dột lâu năm để lại mùi ẩm mốc ở góc phòng, trong tủ gỗ, dưới gầm giường. Ván trần mục, kèo gỗ ở đầu tường thâm đen là dấu nước đã vào lâu.
Nhìn cả bên ngoài: mép tôn cong, đinh vít gỉ đỏ thành vệt dài, rêu xanh đọng ở chỗ chồng mí, máng xối võng xuống vì đầy lá. Đứng ở chỗ cao hơn — sườn đồi phía sau nhà, nhà hàng xóm — có khi nhìn được cả mặt mái mà không phải leo.
Lý tưởng nhất là xem nhà trong hoặc ngay sau một trận mưa lớn. Nếu chỉ được xem mùa khô, nhờ chủ nhà cho xem ảnh hoặc hỏi hàng xóm mùa mưa nhà có phải che bạt không.
Năm nguyên nhân dột hay gặp ở mái tôn cũ
Tôn gỉ thủng. Tôn mạ kẽm hay tôn lạnh cũ sau nhiều năm mất lớp bảo vệ, gỉ bắt đầu ở chỗ nước đọng: mép dưới tấm, chỗ chồng mí, quanh lỗ vít, chỗ lá cây mục đọng lại. Gỉ lan rộng, tôn mỏng giòn, ấn tay thấy lõm là tấm tôn đã hết tuổi.
Vít, đinh lỏng. Mái tôn cũ hay bắt bằng đinh, qua nhiều mùa nắng mưa co giãn, lỗ đinh rộng ra, nước rỉ theo. Vít có đệm cao su cũng chai cứng sau nhiều năm.
Chồng mí ngắn, độ dốc thấp. Hai tấm tôn chồng lên nhau quá ít, hoặc mái quá thoải, gặp mưa gió tạt, nước bị đẩy ngược lên qua mối chồng. Đây là lỗi thi công ban đầu, vá không triệt để.
Chỗ tiếp giáp hở. Nơi mái gặp tường hồi, gặp bể nước, gặp ống khói bếp củi thường được trám vữa hoặc keo; vữa nứt, keo bong là nước vào thẳng tường.
Máng xối nghẹt. Lá cà phê, lá bơ, lá mít rơi vào máng, mưa lớn nước tràn ngược vào mái và tường. Nhà có cây to sát mái gặp chuyện này mỗi mùa mưa.
Gió lùa và tốc mái: chuyện của nhà trên đồi
Nhà trên đồi trống quanh hồ Tà Đùng hứng gió mạnh hơn nhà trong thung. Những cơn giông đầu mùa mưa có thể giật mạnh, lật mép tôn ở đầu hồi, chỗ diềm mái. Mái tôn cũ bắt đinh lỏng, xà gồ mục là mái dễ tốc nhất.
Dấu hiệu nhận biết từ dưới đất: mép tôn đầu hồi cong vểnh, diềm mái bung, có đá, bao cát chèn trên mái — chủ nhà đã phải chèn chống tốc. Hỏi thẳng chủ nhà mái đã từng tốc chưa.
Gió lùa còn là chuyện ấm lạnh. Nhà cấp 4 cũ hay hở ở khe giữa mái và đỉnh tường, gió đêm mùa khô thổi vào lạnh buốt. Bịt khe hở này bằng diềm, bằng tấm chắn là việc nhỏ mà đổi khác hẳn cảm giác trong nhà về đêm.
Chống tốc mái đúng cách — tăng vít, đai giằng, kiểm tra liên kết kèo với tường — là việc của thợ có kinh nghiệm; với nhà ở vị trí rất trống gió, hỏi kỹ sư.
Vá hay thay: cân theo tình trạng
Không có quy tắc cứng; bảng dưới là cách nghĩ thợ thường dùng:
| Tình trạng | Hướng xử lý thường gặp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Vài lỗ vít rỉ, tôn còn tốt | Thay vít có đệm, trám lỗ | Việc nhỏ, làm được trước mùa mưa |
| Máng xối nghẹt, tràn | Vệ sinh máng, thêm lưới chắn lá, tỉa cây | Làm mỗi năm |
| Chỗ tiếp giáp tường hở | Làm lại diềm, máng tường, trám | Cần thợ có kinh nghiệm |
| Vài tấm tôn gỉ thủng | Thay từng tấm | Màu tôn mới khác cũ, chấp nhận |
| Gỉ khắp mái, tôn giòn | Thay cả mái | Kiểm kèo, xà gồ cùng lúc |
| Kèo, xà gồ mục, võng | Thay khung mái và tôn | Có thể cần kỹ sư xem liên kết |
Khi thay cả mái, đó là dịp làm luôn những thứ khó làm sau: tăng độ dốc nếu mái quá thoải, lót cách nhiệt, làm hiên rộng hơn, đổi vị trí máng xối. Làm một lần đỡ hơn nhiều lần vá. Cách làm một mái mới chịu gió hồ (độ dốc, bắt tôn, giảm ồn) có bài riêng ở danh mục xây và sửa nhà ở vùng cao; bài này chỉ bàn mái cũ đang có.
Trần và lớp cách nhiệt: chống nóng, chống lạnh, chống ồn
Mái tôn trần trụi là lý do lớn nhất khiến nhà cấp 4 cũ trưa nóng hầm, đêm lạnh, mưa to thì ồn tới mức không nghe được nhau nói. Một lớp cách nhiệt dưới mái — tấm cách nhiệt, tôn có lớp xốp, hoặc trần cách mái một khoảng có thông gió — giải quyết cả ba.
Với nhà cũ, thường có hai cách: làm trần mới bên dưới khung mái (trần ván, trần nhựa, trần thạch cao chịu ẩm), hoặc khi thay mái thì dùng loại tôn có lớp cách nhiệt sẵn. Ở vùng hồ ẩm, chọn vật liệu trần chịu ẩm, có khe thông gió giữa trần và mái để hơi ẩm thoát, không đọng thành giọt nhỏ xuống.
Trần ván gỗ cũ của nhà dân thường là chỗ chuột, thằn lằn, mối ở. Khi thay hoặc sửa trần, kiểm tra luôn khung trần và kèo phía trên.
Lớp cách nhiệt không thay được việc chống dột. Chống dột trước, làm trần sau; trần mới bị dột là hỏng nhanh hơn trần cũ.
Kiểm và giữ mái mỗi năm
Một lịch đơn giản cho chủ nhà cấp 4 mái tôn ở Tà Đùng:
- Cuối mùa khô (trước những cơn mưa đầu): nhờ thợ lên kiểm vít, mối chồng, diềm, chỗ tiếp giáp; vệ sinh máng xối.
- Tỉa cành cây chìa sát mái trước mùa giông.
- Sau trận giông lớn đầu mùa: đi một vòng nhìn mép tôn, diềm mái, máng; vào nhà xem trần có vệt ố mới không.
- Giữa mùa mưa: định kỳ dọn lá trên máng nếu nhà có cây to.
- Đầu mùa khô: ghi lại những chỗ đã dột trong mùa mưa, lên kế hoạch sửa khi trời khô.
- Vài năm một lần: nhờ thợ kiểm kỹ khung kèo, xà gồ, liên kết mái với tường, nhất là nhà ở vị trí trống gió.
Không tự leo mái tôn cũ: tôn gỉ có thể thủng dưới chân, mái ướt trơn, đất dốc làm thang dễ trượt. Làm việc trên mái cần người có kinh nghiệm, có dây bảo hộ.
Mái nhà khi mua: đưa vào thoả thuận thế nào
Khi đã thấy mái có vấn đề, có vài cách xử lý trong giao dịch. Một là bên bán sửa trước khi bàn giao — cách này cần ghi rõ sửa gì, ai kiểm, sửa xong mới giao tiền đợt cuối. Hai là bên mua tự sửa, hai bên tính chuyện này khi thương lượng. Ba là giữ nguyên, ghi hiện trạng mái vào biên bản bàn giao.
Cách thứ hai thường đơn giản hơn với người mua để ở, vì mình sửa theo ý mình, dùng thợ mình tin. Dù chọn cách nào, mô tả hiện trạng bằng chữ và ảnh, kèm ngày chụp, để khỏi tranh cãi "lúc giao mái đâu có dột".
Nếu dọn vào ngay đầu mùa mưa, ưu tiên sửa dột trước cả sơn, trần, gạch. Một căn nhà khô ráo là điều kiện cho mọi việc khác. Trong lúc chờ thợ, một tấm bạt căng đúng chỗ dột, buộc chắc vào khung, có thể giữ nhà khô qua vài trận mưa — chỉ là tạm, đừng để thành vĩnh viễn.
Mái bếp củi và ống khói: chỗ dột hay bị quên
Nhiều nhà ở các thôn quanh hồ vẫn nấu bếp củi, nhất là mùa lạnh cuối năm, bên cạnh bếp gas. Ống khói xuyên qua mái tôn là chỗ hở khó làm kín: tôn quanh ống bị nhiệt làm biến dạng, keo trám chảy, gỉ nhanh hơn chỗ khác. Mưa tạt theo ống khói là kiểu dột hay gặp ở gian bếp.
Mái gian bếp cũng thường thấp hơn và nối vào mái chính bằng một máng tường. Chỗ nối này nếu làm ẩu thì mỗi trận mưa nước đổ từ mái cao xuống mái thấp sẽ tràn vào tường. Khi xem nhà, đứng trong bếp nhìn quanh ống khói, quanh chỗ nối mái; vết ố, vệt muội loang theo nước là dấu hiệu.
Khói bếp củi còn làm đen trần, ám kèo, và ở nhà gỗ là nguy cơ cháy nếu ống khói đi sát gỗ. Khi sửa, nhờ thợ làm lại ống khói có khoảng cách an toàn với gỗ, có chụp che mưa, và tấm chắn quanh chỗ xuyên mái.
Hiên và mái hắt: chống mưa tạt cho tường
Mưa ở vùng hồ hay đi kèm gió, tạt xiên vào tường và cửa. Nhà cấp 4 cũ có mái đua ngắn thì tường phía hứng gió lúc nào cũng ướt trong mùa mưa: chân tường rêu, sơn bong, nước theo khe cửa sổ vào nhà. Đây không phải mái dột nhưng người ở cảm thấy y như vậy.
Cách xử lý thường gặp là kéo dài mái đua, làm thêm hiên hoặc mái hắt nhỏ trên cửa sổ phía hứng gió. Hiên rộng phía trước còn là chỗ phơi đồ, để xe, ngồi uống nước những ngày mưa — phần cơi nới đáng làm nhất của nhà cấp 4 cũ.
Hiên và mái hắt phải nằm trong phần đất ở và không lấn ranh, lấn đường. Khung hiên bắt vào nhà cũ cần chắc, nhất là ở vị trí trống gió; nhờ thợ có kinh nghiệm tính liên kết.
Câu hỏi thường gặp
Mái tôn nhà cũ dùng được bao nhiêu năm?
Phụ thuộc loại tôn, độ dày, độ dốc mái, môi trường và cách chăm. Không có con số chung; nhìn mức gỉ, độ giòn của tôn và hỏi năm lợp là cách đánh giá thực tế nhất.
Sơn chống dột lên mái tôn gỉ có được không?
Sơn hoặc lớp phủ chống thấm có thể kéo dài tuổi mái còn tốt, gỉ nhẹ. Tôn đã thủng, giòn thì sơn chỉ che tạm, mùa mưa sau lại dột. Hỏi thợ đánh giá trước khi chọn cách.
Nên thay mái tôn vào mùa nào ở Tà Đùng?
Mùa khô, theo lệ chung Tây Nguyên khoảng từ tháng 12 tới tháng 4. Thay mái giữa mùa mưa vừa nguy hiểm cho thợ trên mái trơn, vừa để nhà hở dưới những trận mưa chiều bất chợt, đồ đạc dễ ướt hỏng.
Mái tôn có cần chống sét không?
Nhà mái tôn ở đồi trống có thể bị sét. Chống sét và tiếp địa là việc của thợ điện, kỹ sư; danh mục điện nước của trang có bài về an toàn điện và chống sét cho nhà vườn.
Mái tôn ồn khi mưa có cách nào giảm?
Lót lớp cách nhiệt, cách âm dưới mái hoặc làm trần cách mái một khoảng. Tôn có lớp xốp dán sẵn cũng giảm ồn đáng kể. Thêm cây che gió làm mưa tạt bớt mạnh.
Có nên thay mái tôn bằng mái ngói?
Ngói mát, ít ồn hơn nhưng nặng hơn nhiều; kèo và tường nhà cấp 4 cũ chưa chắc chịu được. Muốn đổi phải có kỹ sư tính lại kết cấu.